Erythrina corallodendrum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên khoa học của một loài cây: "Erythrina corallodendrum" tên khoa học của một loài cây thuộc chi Vông đồng (chi Erythrina). Đây một loài cây thân gỗ, hoa màu đỏ rực rỡ hạt màu đỏ điểm đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Erythrina corallodendrum is native to the Caribbean. (Cây Erythrina corallodendrum nguồn gốc từ vùng Caribe.)
    • The bright red flowers of Erythrina corallodendrum attract many birds. (Những bông hoa đỏ rực của cây Erythrina corallodendrum thu hút nhiều loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Tên khoa học "Erythrina corallodendrum" thường được sử dụng nguyên dạng, in nghiêng trong các tài liệu nghiên cứu thực vật học, sinh thái học để đảm bảo tính chính xác tránh nhầm lẫn với các loài khác.
    • The study focused on the pollination ecology of Erythrina corallodendrum. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái thụ phấn của loài Erythrina corallodendrum.)
Biến thể từ gần giống
  • Coral tree: Tên tiếng Anh thông thường cho các loài thuộc chi , thường dùng để chỉ chung các loài hoa đỏ rực như san hô. "Erythrina corallodendrum" một loài cụ thể trong số đó.
  • Erythrina: Tên chi, bao gồm nhiều loài cây hoa màu đỏ tươi, thường được gọi là cây vông đồng, cây la phông mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Coral bean tree: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm hạt màu đỏ (bean) của cây.
  • Tên địa phương: Tùy theo vùng, loài cây này có thể các tên gọi khác nhau bằng tiếng địa phương, nhưng "Erythrina corallodendrum" tên khoa học chuẩn được quốc tế công nhận.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: cây thân gỗ, có thể sớm rụng (rụng theo mùa). Hoa mọc thành chùm dài, màu đỏ tươi giống san hô. Hạt màu đỏ sáng với một điểm đen, rất nổi bật.
  • Môi trường sống: Thường được tìm thấycác vùng khí hậu nhiệt đới cận nhiệt đới.
  • Công dụng: Thường được trồng làm cây cảnh hoa đẹp, đôi khi cũng được sử dụng trong y học cổ truyền. Cần lưu ý một số bộ phận của cây có thể chứa chất độc.
Noun
  1. loài cây sớm rụng, các chùm hoa màu đỏ, hạt đỏ điểm đen

Từ đồng nghĩa